xạ hương

Học thuật
Thân thiện
xạ hương

Một chai nước hoa nhỏ có chứa tinh chất xạ hương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất mùi thơm đặc trưng: Một chất thơm tự nhiên, mùi nồng, ấm lưu hương lâu, được tiết ra từ tuyến thơm của con hươu xạ đực hoặc một số loài cầy. Chất này được sử dụng làm nguyên liệu quý trong sản xuất nước hoa cao cấp cũng được dùng trong một số bài thuốc Đông y.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xạ hương một nguyên liệu quý hiếm trong ngành chế tạo nước hoa.
    • Trong y học cổ truyền, xạ hương đôi khi được dùng với liều lượng rất nhỏ làm thuốc.
    • Mùi xạ hương tự nhiên rất phức tạp khó mô phỏng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chất xạ hương": dùng để chỉ cụ thể bản chất của nguyên liệu này.
    • Chất xạ hương tổng hợp ngày nay được sử dụng phổ biến hơn để bảo vệ động vật.
  • "túi xạ hương": chỉ túi chứa chất thơm trên cơ thể con hươu xạ.
    • Túi xạ hương của con đực trưởng thành giá trị kinh tế rất cao.
Biến thể từ liên quan
  • Hươu xạ (danh từ): loài động vật cho chất xạ hương tự nhiên chính.
  • Xạ hương tổng hợp (danh từ): chất mùi tương tự được tạo ra bằng phương pháp hóa học, thay thế cho xạ hương tự nhiên.
  • Mùi xạ hương (cụm danh từ): chỉ đặc tính hương thơm đặc trưng của chất này.
Từ đồng nghĩa
  • Chất thơm musk: tên gọi quốc tế phổ biến (từ tiếng Anh "musk") cho cùng một nguyên liệu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "xạ hương" chủ yếu được dùng như một danh từ, chỉ một chất liệu cụ thể.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, thường đề cập đến "xạ hương tổng hợp" do việc khai thác tự nhiên bị hạn chế để bảo tồn loài hươu xạ.
  • Không nên nhầm lẫn với các hương liệu thơm khác tên gọi tương tự.
xạ hương

Một chai nước hoa nhỏ có chứa tinh chất xạ hương.

  1. d. Chất mùi thơm của hươu xạ một số loài cầy tiết ra, dùng làm nước hoa, làm thuốc.

Từ gần giống